溫室氣體

wēn shì qì tǐ ôn thất khí thể

Hán Việt: ôn thất khí thể · Pinyin: wēn shì qì tǐ

Tổng quan

khí nhà kính

Cấu tạo: (ôn) + (thất) + (khí) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí nhà kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气中能引起温室效应的气体,如水蒸气、二氧化碳、大部分制冷剂等。

Eng

  • CC-CEDICT greenhouse gas
  • Cihui greenhouse gas