溫室氣體

wēn shì qì tǐôn thất khí thể

Hán Việt: ôn thất khí thể · Pinyin: wēn shì qì tǐ

Tổng quan

khí nhà kính

新华 · Tân Hoa Đại lục

大气中能引起温室效应的气体,如水蒸气、二氧化碳、大部分制冷剂等。

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 室 (thất) + 氣 (khí) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí nhà kính
  • Tần suất từ khí nhà kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气中能引起温室效应的气体,如水蒸气、二氧化碳、大部分制冷剂等。

Eng

  • Cihui greenhouse gas
  • Tần suất từ greenhouse gas

Đức

  • Handedict Treibhausgas (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气体分析 · 氣體力學 · 气体处理 · 氣體擴散 · 气体测量 · 气体状的 · 氣體離心 · 溫室效應