溫尼伯河

Wēnníbó Hé ôn ni bá hà

Hán Việt: ôn ni bá hà · Pinyin: Wēnníbó Hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (ni) + (bá) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Winnipeg