溫布爾登

wēn bù ěr dēng ôn bố nhĩ đăng

Hán Việt: ôn bố nhĩ đăng · Pinyin: wēn bù ěr dēng

Tổng quan

Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn) | Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)

Cấu tạo: (ôn) + (bố) + (nhĩ) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn) | Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)

Eng

  • CC-CEDICT Wimbledon (district of southwest London)|Wimbledon Championships (tennis)
  • Cihui Wimbledon (district of southwest London); Wimbledon Championships (tennis)