溫帶雨林 wēn dài yǔ lín · ôn đái vũ lâm Hán Việt: ôn đái vũ lâm · Pinyin: wēn dài yǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 帶 (đái) + 雨 (vũ) + 林 (lâm)Pinyinwēn dài yǔ línHán Việtôn đái vũ lâmCấu tạo溫 + 帶 + 雨 + 林 · ôn + đái + vũ + lâm nghĩa thành phần: ôn + đái + vũ + lâm Nghĩa EngCihui laurisilva