溫度曲線 wēn dù qū xiàn · ôn độ khúc tuyến Hán Việt: ôn độ khúc tuyến · Pinyin: wēn dù qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinwēn dù qū xiànHán Việtôn độ khúc tuyếnCấu tạo溫 + 度 + 曲 + 線 · ôn + độ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: ôn + độ + khúc + tuyến