溫恭直諒 wēn gōng zhí liàng · ôn cung trực lượng Hán Việt: ôn cung trực lượng · Pinyin: wēn gōng zhí liàng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 恭 (cung) + 直 (trực) + 諒 (lượng)Pinyinwēn gōng zhí liàngHán Việtôn cung trực lượngCấu tạo溫 + 恭 + 直 + 諒 · ôn + cung + trực + lượng nghĩa thành phần: ôn + cung + trực + lượng