溫恭直諒

wēn gōng zhí liàng ôn cung trực lượng

Hán Việt: ôn cung trực lượng · Pinyin: wēn gōng zhí liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cung) + (trực) + (lượng)