溫枕扇席 wēn zhěn shān xí · ôn chẩm phiến tịch Hán Việt: ôn chẩm phiến tịch · Pinyin: wēn zhěn shān xí Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 枕 (chẩm) + 扇 (phiến) + 席 (tịch)Pinyinwēn zhěn shān xíHán Việtôn chẩm phiến tịchCấu tạo溫 + 枕 + 扇 + 席 · ôn + chẩm + phiến + tịch nghĩa thành phần: ôn + chẩm + phiến + tịch