溫水手洗 wēn shuǐ shǒu xǐ · ôn thủy thủ tẩy Hán Việt: ôn thủy thủ tẩy · Pinyin: wēn shuǐ shǒu xǐ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 水 (thủy) + 手 (thủ) + 洗 (tẩy)Pinyinwēn shuǐ shǒu xǐHán Việtôn thủy thủ tẩyCấu tạo溫 + 水 + 手 + 洗 · ôn + thủy + thủ + tẩy nghĩa thành phần: ôn + thủy + thủ + tẩy