溫清定省 wēn qīng dìng xǐng · ôn thanh định tỉnh Hán Việt: ôn thanh định tỉnh · Pinyin: wēn qīng dìng xǐng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 清 (thanh) + 定 (định) + 省 (tỉnh)Pinyinwēn qīng dìng xǐngHán Việtôn thanh định tỉnhCấu tạo溫 + 清 + 定 + 省 · ôn + thanh + định + tỉnh nghĩa thành phần: ôn + thanh + định + tỉnh