溫渚然犀 wēn zhǔ rán xī · ôn chử nhiên tê Hán Việt: ôn chử nhiên tê · Pinyin: wēn zhǔ rán xī Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 渚 (chử) + 然 (nhiên) + 犀 (tê)Pinyinwēn zhǔ rán xīHán Việtôn chử nhiên têCấu tạo溫 + 渚 + 然 + 犀 · ôn + chử + nhiên + tê nghĩa thành phần: ôn + chử + nhiên + tê