溫潤而澤 wēn rùn ér zé · ôn nhuận nhi trạch Hán Việt: ôn nhuận nhi trạch · Pinyin: wēn rùn ér zé Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 潤 (nhuận) + 而 (nhi) + 澤 (trạch)Pinyinwēn rùn ér zéHán Việtôn nhuận nhi trạchCấu tạo溫 + 潤 + 而 + 澤 · ôn + nhuận + nhi + trạch nghĩa thành phần: ôn + nhuận + nhi + trạch