溫生絕裾 wēn shēng jué jū · ôn sanh tuyệt cư Hán Việt: ôn sanh tuyệt cư · Pinyin: wēn shēng jué jū Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 生 (sanh) + 絕 (tuyệt) + 裾 (cư)Pinyinwēn shēng jué jūHán Việtôn sanh tuyệt cưCấu tạo溫 + 生 + 絕 + 裾 · ôn + sanh + tuyệt + cư nghĩa thành phần: ôn + sanh + tuyệt + cư