溫生絕裾

wēn shēng jué jū ôn sanh tuyệt cư

Hán Việt: ôn sanh tuyệt cư · Pinyin: wēn shēng jué jū

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (sanh) + (tuyệt) + (cư)