溫科夫齊 wēn kē fū qí · ôn khoa phu tề Hán Việt: ôn khoa phu tề · Pinyin: wēn kē fū qí Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 科 (khoa) + 夫 (phu) + 齊 (tề)Pinyinwēn kē fū qíHán Việtôn khoa phu tềCấu tạo溫 + 科 + 夫 + 齊 · ôn + khoa + phu + tề nghĩa thành phần: ôn + khoa + phu + tề