溫腎利溼 ôn thận lợi thấp Hán Việt: ôn thận lợi thấp Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 腎 (thận) + 利 (lợi) + 溼 (thấp)Hán Việtôn thận lợi thấpCấu tạo溫 + 腎 + 利 + 溼 · ôn + thận + lợi + thấp nghĩa thành phần: ôn + thận + lợi + thấp Nghĩa EngCihui 溫腎利濕 ēnshènlìshī f.e. <Ch. med.> warming kidney and eliminating dampness