溫良儉讓

wēn liáng jiǎn ràng ôn lương kiệm nhượng

Hán Việt: ôn lương kiệm nhượng · Pinyin: wēn liáng jiǎn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (lương) + (kiệm) + (nhượng)