溫莎王朝 wēn shā wáng cháo · ôn toa vương triêu Hán Việt: ôn toa vương triêu · Pinyin: wēn shā wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 莎 (toa) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinwēn shā wáng cháoHán Việtôn toa vương triêuCấu tạo溫 + 莎 + 王 + 朝 · ôn + toa + vương + triêu nghĩa thành phần: ôn + toa + vương + triêu