溫都爾汗 wēn dōu ěr hàn · ôn đô nhĩ hãn Hán Việt: ôn đô nhĩ hãn · Pinyin: wēn dōu ěr hàn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 都 (đô) + 爾 (nhĩ) + 汗 (hãn)Pinyinwēn dōu ěr hànHán Việtôn đô nhĩ hãnCấu tạo溫 + 都 + 爾 + 汗 · ôn + đô + nhĩ + hãn nghĩa thành phần: ôn + đô + nhĩ + hãn