溫酒煮茶 ôn tửu chử trà Hán Việt: ôn tửu chử trà Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 酒 (tửu) + 煮 (chử) + 茶 (trà)Hán Việtôn tửu chử tràCấu tạo溫 + 酒 + 煮 + 茶 · ôn + tửu + chử + trà nghĩa thành phần: ôn + tửu + chử + trà Nghĩa EngCihui 溫酒煮茶 ēnjiǔzhǔchá f.e. heat wine and brew a pot of tea