溫香豔玉

wēn xiāng yàn yù ôn hương diễm ngọc

Hán Việt: ôn hương diễm ngọc · Pinyin: wēn xiāng yàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (hương) + (diễm) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫香,柔和清淡的香氣;豔玉,美玉。「溫香豔玉」形容美好的姿質容貌。多用於女子。明.湯顯祖《還魂記》第三二齣:「看他溫香豔玉神清絕,人間迥別。」清.洪昇《長生殿》第二五齣:「溫香豔玉須臾化,今世今生怎見他!」也作「軟玉溫香」。