溯及既往 sù jí jì wǎng · tố cập kí vãng Hán Việt: tố cập kí vãng · Pinyin: sù jí jì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 及 (cập) + 既 (kí) + 往 (vãng)Pinyinsù jí jì wǎngHán Việttố cập kí vãngCấu tạo溯 + 及 + 既 + 往 · tố + cập + kí + vãng nghĩa thành phần: tố + cập + kí + vãng