溯本追源 tố bổn truy nguyên Hán Việt: tố bổn truy nguyên Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 本 (bổn) + 追 (truy) + 源 (nguyên)Hán Việttố bổn truy nguyênCấu tạo溯 + 本 + 追 + 源 · tố + bổn + truy + nguyên nghĩa thành phần: tố + bổn + truy + nguyên Nghĩa EngCihui 溯本追源 ùběnzhuīyuán f.e. go back to the origins