溯河性的 tố hà tính đích Hán Việt: tố hà tính đích Tổng quan ngược sông để đẻ (cá biển) Cấu tạo: 溯 (tố) + 河 (hà) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttố hà tính đíchCấu tạo溯 + 河 + 性 + 的 · tố + hà + tính + đích nghĩa thành phần: tố + hà + tính + đích Nghĩa ViệtCihui ngược sông để đẻ (cá biển)