溯流從源

sù liú cóng yuán tố lưu tòng nguyên

Hán Việt: tố lưu tòng nguyên · Pinyin: sù liú cóng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (lưu) + (tòng) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上溯河源。比喻探求本源,追根究柢。如:「端正社會風氣,必須溯流從源,從加強家庭倫理道德做起。」也作「溯流求源」、「溯流徂源」。