溯流穷源

sù liú qióng yuántố lưu cùng nguyên

Hán Việt: tố lưu cùng nguyên · Pinyin: sù liú qióng yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

溯:逆流而上。往河流上游寻找发源的地方。比喻寻求事物的根源。

Cấu tạo: 溯 (tố) + 流 (lưu) + 窮 (cùng) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溯流穷源"。 2.推寻原委。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷源溯流 · 溯流求源 · 溯流徂源 · 窮源溯流 · 溯流追源 · 穷源推本 · 穷源朔流 · 穷源竟委