溯流窮源 sù liú qióng yuán · tố lưu cùng nguyên Hán Việt: tố lưu cùng nguyên · Pinyin: sù liú qióng yuán Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 流 (lưu) + 窮 (cùng) + 源 (nguyên)Pinyinsù liú qióng yuánHán Việttố lưu cùng nguyênCấu tạo溯 + 流 + 窮 + 源 · tố + lưu + cùng + nguyên nghĩa thành phần: tố + lưu + cùng + nguyên