溯流而上

sù liú ér shàngtố lưu nhi thượng

Hán Việt: tố lưu nhi thượng · Pinyin: sù liú ér shàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

溯:逆流而上。逆着水流的方向行进。

Cấu tạo: 溯 (tố) + 流 (lưu) + 而 (nhi) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi ngược dòng
  • Biên soạn 溯流而上 ùliú'érshàng f.e. go upstream

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溯:逆流而上。逆着水流的方向行进。

Eng

  • Cihui 溯流而上 ùliú'érshàng f.e. go upstream
  • Tần suất từ 溯流而上 ùliú'érshàng f.e. go upstream

Từ liên quan

Gần nghĩa

溯流求源 · 溯流徂源 · 溯流追源 · 溯流从源 · 溯流穷源