溯流追源

sù liú zhuī yuántố lưu truy nguyên

Hán Việt: tố lưu truy nguyên · Pinyin: sù liú zhuī yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹溯流穷源。比喻寻究事物的起始演变。

Cấu tạo: 溯 (tố) + 流 (lưu) + 追 (truy) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹溯流穷源。比喻寻究事物的起始演变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溯流求源 · 溯流徂源 · 溯流而上 · 溯流从源 · 溯流穷源 · 追源溯始