溯端竟委

sù duān jìng wěi tố đoan cánh ủy

Hán Việt: tố đoan cánh ủy · Pinyin: sù duān jìng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (đoan) + (cánh) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寻求事情从头到尾的经过。