溴化乙錠 xiùhuàyǐdìng · xú hóa ất đĩnh Hán Việt: xú hóa ất đĩnh · Pinyin: xiùhuàyǐdìng Tổng quan Cấu tạo: 溴 (xú) + 化 (hóa) + 乙 (ất) + 錠 (đĩnh)PinyinxiùhuàyǐdìngHán Việtxú hóa ất đĩnhCấu tạo溴 + 化 + 乙 + 錠 · xú + hóa + ất + đĩnh nghĩa thành phần: xú + hóa + ất + đĩnh Nghĩa EngCihui ethidium bromide