溶上皮的 dong thượng bì đích Hán Việt: dong thượng bì đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 上 (thượng) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtdong thượng bì đíchCấu tạo溶 + 上 + 皮 + 的 · dong + thượng + bì + đích nghĩa thành phần: dong + thượng + bì + đích Nghĩa EngCihui epitheliolytic