溶內皮的 dong nội bì đích Hán Việt: dong nội bì đích Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 內 (nội) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtdong nội bì đíchCấu tạo溶 + 內 + 皮 + 的 · dong + nội + bì + đích nghĩa thành phần: dong + nội + bì + đích Nghĩa EngCihui endotheliolytic