溶劑化顯色 dong tề hóa hiển sắc Hán Việt: dong tề hóa hiển sắc Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 劑 (tề) + 化 (hóa) + 顯 (hiển) + 色 (sắc)Hán Việtdong tề hóa hiển sắcCấu tạo溶 + 劑 + 化 + 顯 + 色 · dong + tề + hóa + hiển + sắc nghĩa thành phần: dong + tề + hóa + hiển + sắc Nghĩa EngCihui solvatochromism