溶化奶油 dong hóa nãi du Hán Việt: dong hóa nãi du Tổng quan nước xốt đun Cấu tạo: 溶 (dong) + 化 (hóa) + 奶 (nãi) + 油 (du)Hán Việtdong hóa nãi duCấu tạo溶 + 化 + 奶 + 油 · dong + hóa + nãi + du nghĩa thành phần: dong + hóa + nãi + du Nghĩa ViệtCihui nước xốt đun