溶原現象 dong nguyên hiện tượng Hán Việt: dong nguyên hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 原 (nguyên) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtdong nguyên hiện tượngCấu tạo溶 + 原 + 現 + 象 · dong + nguyên + hiện + tượng nghĩa thành phần: dong + nguyên + hiện + tượng Nghĩa EngCihui lysogeny