溶心肌素 dong tâm cơ tố Hán Việt: dong tâm cơ tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 心 (tâm) + 肌 (cơ) + 素 (tố)Hán Việtdong tâm cơ tốCấu tạo溶 + 心 + 肌 + 素 · dong + tâm + cơ + tố nghĩa thành phần: dong + tâm + cơ + tố Nghĩa EngCihui cardiolysin