溶泡作用 dong phao tác dụng Hán Việt: dong phao tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 泡 (phao) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtdong phao tác dụngCấu tạo溶 + 泡 + 作 + 用 · dong + phao + tác + dụng nghĩa thành phần: dong + phao + tác + dụng Nghĩa EngCihui lyocytosis