溶素生成 dong tố sanh thành Hán Việt: dong tố sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 素 (tố) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtdong tố sanh thànhTừ loạidanhCấu tạo溶 + 素 + 生 + 成 · dong + tố + sanh + thành nghĩa thành phần: dong + tố + sanh + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lysogenesisMainlandKaggle Zh-Vi lysogenesisEngCihui lysogenesisTần suất từ lysogenesis Từ liên quan Gần nghĩa生成瘢痕 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 生成拷贝 · 生成语法 · 溶素原 · 生成刺激剂