溶素生成 dong tố sanh thành Hán Việt: dong tố sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 素 (tố) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtdong tố sanh thànhCấu tạo溶 + 素 + 生 + 成 · dong + tố + sanh + thành nghĩa thành phần: dong + tố + sanh + thành Nghĩa EngCihui lysogenesis