溶組織的 dong tổ chức đích Hán Việt: dong tổ chức đích Tổng quan xem histolysis Cấu tạo: 溶 (dong) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích)Hán Việtdong tổ chức đíchCấu tạo溶 + 組 + 織 + 的 · dong + tổ + chức + đích nghĩa thành phần: dong + tổ + chức + đích Nghĩa ViệtCihui xem histolysis