溶肉瘤素 dong nhục lựu tố Hán Việt: dong nhục lựu tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu) + 素 (tố)Hán Việtdong nhục lựu tốCấu tạo溶 + 肉 + 瘤 + 素 · dong + nhục + lựu + tố nghĩa thành phần: dong + nhục + lựu + tố Nghĩa EngCihui sarcolysine