溶胸腺素 dong hung tuyến tố Hán Việt: dong hung tuyến tố Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 胸 (hung) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)Hán Việtdong hung tuyến tốCấu tạo溶 + 胸 + 腺 + 素 · dong + hung + tuyến + tố nghĩa thành phần: dong + hung + tuyến + tố Nghĩa EngCihui thymolysin