溶血性貧血

dong huyết tính bần huyết

Hán Việt: dong huyết tính bần huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (huyết) + (tính) + (bần) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溶血性貧血 óngxuèxìng pínxuè n. <med.> hemolytic anemia

ja

  • JMdict hemolytic anemia