溶血磷脂 dong huyết lân chi Hán Việt: dong huyết lân chi Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 血 (huyết) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtdong huyết lân chiCấu tạo溶 + 血 + 磷 + 脂 · dong + huyết + lân + chi nghĩa thành phần: dong + huyết + lân + chi Nghĩa EngCihui lysophosphatide