溶解度表 róng jiě dù biǎo · dong giải độ biểu Hán Việt: dong giải độ biểu · Pinyin: róng jiě dù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 溶 (dong) + 解 (giải) + 度 (độ) + 表 (biểu)Pinyinróng jiě dù biǎoHán Việtdong giải độ biểuCấu tạo溶 + 解 + 度 + 表 · dong + giải + độ + biểu nghĩa thành phần: dong + giải + độ + biểu