溺於利慾 nịch vu lợi dục Hán Việt: nịch vu lợi dục Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 於 (vu) + 利 (lợi) + 慾 (dục)Hán Việtnịch vu lợi dụcCấu tạo溺 + 於 + 利 + 慾 · nịch + vu + lợi + dục nghĩa thành phần: nịch + vu + lợi + dục Nghĩa EngCihui 溺於利欲 ìyúlìyù f.e. <wr.> hanker after money