溺於酒色 nịch vu tửu sắc Hán Việt: nịch vu tửu sắc Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 於 (vu) + 酒 (tửu) + 色 (sắc)Hán Việtnịch vu tửu sắcCấu tạo溺 + 於 + 酒 + 色 · nịch + vu + tửu + sắc nghĩa thành phần: nịch + vu + tửu + sắc Nghĩa EngCihui 溺於酒色 ìyújiǔsè f.e. be given over to liquor and woman