溺心滅質 nì xīn miè zhì · nịch tâm diệt chất Hán Việt: nịch tâm diệt chất · Pinyin: nì xīn miè zhì Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 心 (tâm) + 滅 (diệt) + 質 (chất)Pinyinnì xīn miè zhìHán Việtnịch tâm diệt chấtCấu tạo溺 + 心 + 滅 + 質 · nịch + tâm + diệt + chất nghĩa thành phần: nịch + tâm + diệt + chất