溺職殃民

nịch chức ương dân

Hán Việt: nịch chức ương dân

Tổng quan

Cấu tạo: (nịch) + (chức) + (ương) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溺職殃民 ìzhíyāngmín f.e. <wr.> neglect one's duties and cause hardship to the people