溼巖生物 thấp nham sanh vật Hán Việt: thấp nham sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 巖 (nham) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtthấp nham sanh vậtCấu tạo溼 + 巖 + 生 + 物 · thấp + nham + sanh + vật nghĩa thành phần: thấp + nham + sanh + vật Nghĩa EngCihui hygropetrobios