滂沱如注

bàng đà như chú

Hán Việt: bàng đà như chú

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (đà) + (như) + (chú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滂沱如注 āngtuórúzhù f.e. rain cats and dogs