滅虢取虞 miè guó qǔ yú · diệt quắc thủ ngu Hán Việt: diệt quắc thủ ngu · Pinyin: miè guó qǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 虢 (quắc) + 取 (thủ) + 虞 (ngu)Pinyinmiè guó qǔ yúHán Việtdiệt quắc thủ nguCấu tạo滅 + 虢 + 取 + 虞 · diệt + quắc + thủ + ngu nghĩa thành phần: diệt + quắc + thủ + ngu